Trong một hệ thống hi-end, pre-amplifier thường được ví như “trạm trung chuyển” quan trọng bậc nhất: nơi tín hiệu mức nhỏ từ nguồn phát được nâng đỡ về độ sạch, độ tuyến tính và nền tĩnh trước khi đi tới power amplifier. Với Momentum C2 Preamplifier, Dan D’Agostino Master Audio Systems định vị đây là một bước tiến lớn so với Momentum HD, thể hiện ngay ở tên gọi “Concept 2” và một loạt thay đổi từ tầng vào, bộ nguồn đến khả năng tích hợp streaming qua mô-đun DSM dạng tùy chọn.

“Complementary Four-Circuit Topology”: trái tim của Momentum C2
Dan D’Agostino gọi điểm nhấn cốt lõi của Momentum C2 là “complementary four-circuit topology” và nhấn mạnh mục tiêu đạt độ chính xác, độ trong và tính toàn vẹn tín hiệu ở giai đoạn tiền khuếch đại. Điểm đáng chú ý nằm ở cách hãng triển khai tầng front-end: mạch đầu vào sử dụng một cụm bốn transistor JFET trong cấu trúc complementary, differential, push-pull, hướng tới việc tăng mạnh trở kháng vào và giảm nhiễu nền.
Ở góc nhìn phối ghép thực tế, trở kháng vào cao giúp pre-amp “dễ thở” hơn với nhiều nguồn phát, còn nền nhiễu thấp là nền tảng để micro-detail hiện ra tự nhiên, không gian sân khấu ổn định ngay cả khi nghe nhỏ. Đây là kiểu nâng cấp “đúng chất Dan D’Agostino”: tập trung vào tính chuẩn xác của đường tín hiệu thay vì phô diễn thông số đơn lẻ.

True dual-mono không chỉ là khái niệm, mà là cách tổ chức toàn bộ phần nguồn
Momentum C2 tiếp tục theo đuổi thiết kế hai chassis, trong đó bộ nguồn được đặt ở một thân máy riêng nhằm tối đa hóa cách ly cơ học và điện học. Dan D’Agostino cho biết phần nguồn cấp điện cho chassis audio thông qua đầu nối interlocking chịu dòng 20A, đồng thời dùng các biến áp xuyến “đo ni đóng giày” tách riêng cho mạch analog và mạch digital. Bên trong, hãng cũng đề cập các giải pháp xử lý nhiễu RF và bất thường của điện lưới để tăng độ ổn định vận hành.
Với triết lý này, Momentum C2 không chỉ nhắm đến nền tĩnh “đen” mà còn hướng tới độ động và khả năng truyền năng lượng chắc tay, đặc biệt quan trọng khi phối ghép với các power amplifier công suất lớn hoặc các hệ thống thiên về độ phân giải cao.

Tone control và headphone: hiếm nhưng được làm theo cách “không can thiệp khi không dùng”
Một chi tiết thú vị là Momentum C2 vẫn duy trì tone-control, nhưng Dan D’Agostino nhấn mạnh mạch này “hoàn toàn trong suốt” và không tác động lên đường tín hiệu khi không kích hoạt. Đây là hướng tiếp cận thực dụng cho người chơi hi-end: có công cụ tinh chỉnh nhẹ theo phòng nghe, nhưng vẫn giữ ưu tiên cao nhất cho độ tinh khiết của signal path ở trạng thái mặc định.
Song song, máy tích hợp ngõ tai nghe đặt sau một cánh cửa trượt tinh gọn ở mặt trước, đi kèm mạch khuếch đại độc lập cho headphone listening. Cách làm này giữ được thẩm mỹ “Momentum Series” nhưng vẫn mang lại một chế độ nghe riêng tư đúng nghĩa, không chỉ là tính năng phụ.

DSM Digital Streaming Module: biến Momentum C2 thành trung tâm analog lẫn digital
Nếu “Concept 2” là câu chuyện về mạch và nguồn, thì DSM là câu chuyện về trải nghiệm hiện đại. Dan D’Agostino công bố DSM là mô-đun tùy chọn, có thể nâng cấp tại chỗ, bổ sung đầu vào cho các nguồn digital legacy và streaming. Khi lắp DSM, Momentum C2 có thêm SPDIF coaxial, optical, USB-B, RJ45 Ethernet và Wi-Fi; đồng thời hỗ trợ Ethernet gigabit 10/100/1000 cho phát nhạc mạng độ phân giải cao với độ trễ thấp.
Về hệ sinh thái nghe nhạc, hãng mô tả ứng dụng iOS hỗ trợ điều khiển thư viện nhạc và chức năng máy, tích hợp trực tiếp các dịch vụ như Tidal, Qobuz, Spotify trong app; có thêm Tidal Connect; hỗ trợ giải mã MQA tiêu chuẩn với file phù hợp; và Roon Ready “sẽ có” theo mô tả trên trang sản phẩm.
Về khả năng giải mã, DSM được công bố hỗ trợ PCM tối đa 32-bit/384kHz và DSD tối đa DSD256 (11.2MHz), nhấn mạnh tính tương thích với các nguồn hi-res phổ biến hiện nay.

Những thông số đáng đọc để phối ghép “đúng bài”
Ở mảng thông số, Momentum C2 công bố gain +10 dB, trở kháng vào 1 MΩ, trở kháng ra 0.05 Ω; SNR >98 dB (A-weighted) và >105 dB (unweighted); THD <0.002% trong dải 20 Hz–20 kHz. Đáp tuyến tần số được hãng nêu theo hai dải: 0.1 Hz–1 MHz ở mức –1 dB và 20 Hz–20 kHz ở mức ±0 dB. Đây là các dữ kiện quan trọng khi thiết lập gain staging và khi phối ghép với power amplifier có độ nhạy đầu vào khác nhau.
Về kết nối analog, máy có 3 cặp balanced XLR và 1 cặp unbalanced RCA. Ở đầu ra, Momentum C2 có 2 cặp balanced XLR out cùng ngõ headphone 1/4 inch. Nếu lắp DSM, phần digital input đúng như mô tả gồm coaxial SPDIF, optical, USB-B, RJ45 và Wi-Fi.

Kết luận: Momentum C2 dành cho ai, và “giá trị lõi” nằm ở đâu
Momentum C2 là mẫu pre-amp phù hợp với người chơi muốn một trung tâm điều khiển vừa mang chất analog tham chiếu của Dan D’Agostino, vừa sẵn sàng cho nhu cầu streaming hiện đại. Giá trị lõi nằm ở ba điểm: kiến trúc complementary four-circuit topology dùng JFET để tăng trở kháng vào và giảm nhiễu; bộ nguồn tách chassis với kết nối interlocking 20A và biến áp riêng cho analog/digital nhằm tối ưu cách ly; và mô-đun DSM nâng cấp tại chỗ để mở rộng toàn diện khả năng digital/streaming.
Nếu bạn đang xây dựng hệ thống theo hướng nền tĩnh, độ động lớn và khả năng kiểm soát “kỷ luật” để khai thác tối đa power amplifier, Momentum C2 là lựa chọn rất đáng để nghe thử trực tiếp trong điều kiện phòng và phối ghép phù hợp.












